Điều kiện:
- Công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên
- Có CMND/CCCD hợp lệ, còn hiệu lực
- Có thu nhập ổn định, có thể chứng minh được
- Không có lịch sử nợ xấu hoặc đang bị ghi nhận trên hệ thống tín dụng
- Có tài khoản ngân hàng chính chủ để nhận giải ngân
- Hạn mức vay: Từ 900.000 VNĐ đến 20.000.000 VNĐ
- Thời hạn vay: Từ 91 đến 365 ngày
- Lãi suất: Tối đa 18%/năm (tương đương 0,05%/ngày)
- Phí dịch vụ: Miễn phí hoàn toàn, không có phí ẩn
- Giải ngân: Trong ngày, chuyển khoản trực tiếp vào tài khoản ngân hàng
Điều kiện vay:
– Công dân Việt Nam từ 20–55 tuổi
– Có CMND/CCCD còn hiệu lực
– Sở hữu tài khoản ngân hàng chính chủ
– Thu nhập ổn định hàng tháng
– Số điện thoại chính chủ đã đăng ký với nhà mạng
– Không có nợ xấu trong hệ thống tín dụng
Thông tin gói vay:
– Hạn mức vay: 500.000đ – 15.000.000đ
– Thời gian vay: 7 – 30 ngày
– Lãi suất: 16% – 25%/tháng
– Phí dịch vụ: 5% – 10% giá trị khoản vay
– Phí trả chậm: 3%/ngày
– Phí gia hạn: 10% – 15% khoản vay gốc
Điều kiện vay:
- Công dân Việt Nam từ 20–55 tuổi
- Có CMND/CCCD hợp lệ
- Tài khoản ngân hàng & số điện thoại chính chủ
- Có thu nhập ổn định
- Không thuộc danh sách nợ xấu
- Hạn mức: 500.000 – 3.000.000đ (mới), lên đến 10.000.000đ (khách cũ)
- Thời gian: 7 – 30 ngày
- Lãi suất: 15 – 20%/tháng
- Phí dịch vụ: 5 – 10% khoản vay
- Phí trễ hạn: 3 – 5%/ngày
Điều kiện vay:
- Công dân Việt Nam từ 20-55 tuổi
- Có CMND/CCCD còn hiệu lực
- Có tài khoản ngân hàng chính chủ
- Có thu nhập ổn định (không cần chứng minh giấy tờ)
- Sử dụng điện thoại thông minh và cài đặt ứng dụng
Thông tin gói vay:
- Hạn mức vay: 500.000 – 10.000.000 VNĐ (khách mới thường 500.000 – 3.000.000 VNĐ)
- Thời gian vay: 7 – 30 ngày (có thể lên đến 60 ngày nếu được duyệt)
- Lãi suất công bố: 18% – 24%/năm
- Lãi suất thực tế: Có thể cao hơn do cộng phí dịch vụ, phí xét duyệt
- Phí thẩm định: 3% – 5% khoản vay
- Phí dịch vụ: 1% – 3% khoản vay
- Phí trả nợ trước hạn: 1% – 2% khoản vay còn lại
- Phí trễ hạn: 3% – 5%/ngày trên số tiền chậm trả
Điều kiện vay :
- Là công dân Việt Nam, độ tuổi từ 20 đến 60
- Có CMND/CCCD hợp lệ và còn hiệu lực
- Sử dụng số điện thoại chính chủ, đang hoạt động
- Hạn mức vay: Từ 500.000 VNĐ đến 15.000.000 VNĐ
- Hạn mức lần đầu: Từ 500.000 VNĐ đến 3.000.000 VNĐ
- Thời hạn vay: Từ 7 đến 180 ngày (tùy từng gói và đánh giá hồ sơ)
- Lãi suất vay: Từ 0,1% đến 0,9% mỗi ngày (tương đương 36,5% – 328,5%/năm)
Điều Kiện:
- Độ tuổi: 18 - 65 tuổi.
- Giấy tờ: CMND/CCCD hợp lệ.
- Quốc tịch: Công dân Việt Nam.
- Hạn mức vay: 1.000.000 VND - 20.000.000 VND.
- Thời gian vay: 7 - 180 ngày.
- Lãi suất vay: 2% - 12%/năm.
Điều kiện vay Ví Tắc Kè
- Công dân Việt Nam, từ 18 tuổi trở lên
- Có CMND/CCCD hợp lệ
- Sử dụng điện thoại Android 5.0 trở lên
- Có tài khoản ngân hàng chính chủ
- Thu nhập ổn định, có khả năng trả nợ
- Cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân theo yêu cầu
- Hạn mức vay: 1.000.000 – 20.000.000 VNĐ
- Thời gian vay: 91 – 182 ngày
- Lãi suất: 8,1% – 12%/năm (tương đương 0,67% – 1%/tháng)
- Phí dịch vụ: 0 VNĐ (không thu phí)
- Phí trả trước hạn: Có thể không thu hoặc giảm lãi cho phần ngày chưa sử dụng
- Phí phạt trả chậm: Theo quy định trong hợp đồng (khuyến khích thanh toán đúng hạn để tránh phí phạt)
- Tổng thanh toán: 8.315.616 VNĐ
- Mỗi tháng trả: 2.078.904 VNĐ
Điều Kiện Vay:
- Là công dân Việt Nam
- Độ tuổi từ 18 đến 60 tuổi
- Sở hữu CMND/CCCD còn hiệu lực
- Có tài khoản ngân hàng chính chủ
- Cung cấp số điện thoại cá nhân chính xác
- Không yêu cầu thế chấp hay chứng minh thu nhập phức tạp
- Hạn mức vay: Từ 1.000.000 VNĐ đến 10.000.000 VNĐ
- Thời gian vay: Từ 91 ngày đến 150 ngày
- Lãi suất: Khoảng 1.5%/tháng (tương đương 18%/năm) Lưu ý: Có quảng cáo từ 1–12.2%/năm, cần xác minh thực tế
- Phí khác:
- Phí quá hạn: Phát sinh khi trả chậm
- Phí dịch vụ: Chưa công bố rõ, nên đọc kỹ hợp đồng
- Giải ngân: Tiền được chuyển về tài khoản ngân hàng ngay sau khi phê duyệt
Điều Kiện:
- Độ tuổi: Từ 18 đến 62 tuổi
- Giấy tờ: CMND/CCCD còn hiệu lực
- Thu nhập: Có nguồn thu nhập ổn định
- Tài khoản ngân hàng: Phải có tài khoản đang hoạt động
- Thiết bị: Điện thoại có kết nối internet
- Hạn mức vay: Từ 1.000.000đ đến 50.000.000đ
- Thời gian vay: Từ 3 đến 12 tháng
- Lãi suất: Tối đa 36%/năm, khoảng 0.05%/ngày (thay đổi theo hồ sơ)
- Phí dịch vụ:
- Phí xét duyệt: 0đ
- Phí giải ngân: 0đ
- Phí tất toán sớm: Theo hợp đồng
Điều kiện vay:
- Là công dân Việt Nam, từ 18 đến 60 tuổi
- Có CMND/CCCD còn hiệu lực
- Sử dụng điện thoại và số thuê bao chính chủ
- Có tài khoản ngân hàng cá nhân để nhận tiền
- Không cần chứng minh thu nhập
- Không có nợ xấu tại các tổ chức tín dụng
- Hạn mức vay: Từ 500.000đ đến 10.000.000đ
- Thời hạn vay: Linh hoạt từ 7 đến 30 ngày
- Lãi suất: Khoảng 15% – 25%/tháng (tương đương 180% – 300%/năm)
- Phí thẩm định: 100.000đ – 200.000đ (có thể có)
- Phí dịch vụ: Từ 1% – 5% giá trị khoản vay
- Phí trễ hạn: 1% – 3%/ngày nếu trả chậm
- Phí gia hạn: 5% – 10% khoản vay (nếu có nhu cầu gia hạn)
Điều Kiện Vay:
- Công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên
- Có CMND/CCCD hợp lệ
- Thu nhập ổn định (lương, kinh doanh, tự do...)
- Tài khoản ngân hàng nhận tiền
- Số điện thoại chính chủ, thông tin rõ ràng
- Hạn mức vay: 3.500.000 – 20.000.000 VNĐ
- Thời hạn vay: 91 – 365 ngày
- Lãi suất: 3% – 12%/năm
- Phí quản lý: 1% – 5%/khoản vay
- Phí quá hạn: Tối đa 0,1%/ngày (tối đa 18%)
- Giải ngân: Nhanh qua ví điện tử hoặc tài khoản ngân hàng
Điều kiện vay:
- Là công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên
- Có thu nhập ổn định
- Sở hữu tài khoản ngân hàng chính chủ
- Có điện thoại thông minh để cài đặt ứng dụng và đăng ký vay
- Hạn mức vay: Tối đa 20.000.000 VNĐ (lần đầu có thể đến 5 triệu, tùy thẩm định)
- Thời gian vay: Từ 91 ngày đến 180 ngày
- Lãi suất: 24,2%/năm
- Thuế suất: 5% trên tiền lãi
- Phí dịch vụ: 0 đồng (có thể thay đổi theo hồ sơ)
- Phí trả trước hạn: Không áp dụng












